Kết quả tra từ “尤金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尤金Yóu jīn
尤金: Eugene (tên)
尤金·塞尔南Yóu jīn · Sài ěr nán
尤金·塞尔南: Eugene Cernan (1934-), phi hành gia Mỹ trong sứ mệnh Apollo 10 và Apollo 17, "người cuối cùng trên mặt trăng"