Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “尤卡坦”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
尤卡坦Yóu kǎ tǎn

尤卡坦: Yucatan (tỉnh của Mexico)

Cụm từ
尤卡坦半岛Yóu kǎ tǎn Bàn dǎo

尤卡坦半岛: Bán đảo Yucatan (Mexico)

Cụm từ