Kết quả tra từ “尝尽心酸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尝尽心酸cháng jìn xīn suān
尝尽心酸: trải qua hết mọi đau khổ (thành ngữ)