Kết quả tra từ “尖酸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尖酸jiān suān
尖酸: gay gắt; chua cay; mỉa mai (lời nhận xét)
尖酸刻薄jiān suān kè bó
尖酸刻薄: lời lẽ cay nghiệt và không tử tế