Kết quả tra từ “尖嘴鱼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尖嘴鱼jiān zuǐ yú
尖嘴鱼: cá bàng chài Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương (Gomphosus varius)