Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “少有”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
少有
shǎo yǒu

hiếm; không thường xuyên

Cụm từ
多少有些
duō shǎo yǒu xiē

hơi hơi; phần nào đó

Cụm từ