Kết quả tra từ “少将”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
少将shào jiàng
少将: thiếu tướng; chuẩn đô đốc; thiếu tướng không quân