Kết quả tra từ “少安无躁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
少安无躁shǎo ān wú zào
少安无躁: biến thể của 少安毋躁[shao3 an1 wu2 zao4]