Kết quả tra từ “少东”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
少东shào dōng
少东: con trai của ông chủ; công tử; ông chủ trẻ
少东家shào dōng jiā
少东家: con trai của ông chủ