Kết quả tra từ “小黄车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小黄车xiǎo huáng chē
小黄车: xe đạp màu vàng (do công ty chia sẻ xe đạp Ofo cung cấp 2014-2020)