Kết quả tra từ “小马”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小马xiǎo mǎ
小马: ngựa con; ngựa pony
小马座Xiǎo mǎ zuò
小马座: chòm sao Thiên Mã