Kết quả tra từ “小钢炮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小钢炮xiǎo gāng pào
小钢炮: (khẩu ngữ) loại pháo nhẹ như súng cối; (nghĩa bóng) người nói năng bộc trực và thẳng thắn; xe nhỏ nhưng mạnh (ô tô); (cũng được dùng nghĩa bóng…