Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小路”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小路xiǎo lù

小路: con đường nhỏ; ngõ; lối mòn; đường mòn

Cụm từ
抄小路chāo xiǎo lù

抄小路: đi đường tắt; đi đường nhỏ; đi lối nhỏ

Cụm từ