Kết quả tra từ “小豆蔻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小豆蔻xiǎo dòu kòu
小豆蔻: bạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)