Kết quả tra từ “小袋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小袋xiǎo dài
小袋: túi nhỏ
小袋鼠xiǎo dài shǔ
小袋鼠: chuột túi Wallaby; chuột túi Pademelon