Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “小袋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
小袋
xiǎo dài

túi nhỏ

Cụm từ
小袋鼠
xiǎo dài shǔ

chuột túi Wallaby; chuột túi Pademelon

Cụm từ