Kết quả tra từ “小行星”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小行星xiǎo xíng xīng
小行星: tiểu hành tinh; hành tinh nhỏ
小行星带xiǎo xíng xīng dài
小行星带: vành đai tiểu hành tinh giữa sao Hỏa và sao Mộc