Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “小行星”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
小行星
xiǎo xíng xīng

tiểu hành tinh; hành tinh nhỏ

Cụm từ
小行星带
xiǎo xíng xīng dài

vành đai tiểu hành tinh giữa sao Hỏa và sao Mộc

Cụm từ