Kết quả tra từ “小虾米”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小虾米xiǎo xiā mi
小虾米: tôm; nghĩa bóng: nhân vật nhỏ; người chơi thứ yếu