Kết quả tra từ “小菜一碟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小菜一碟xiǎo cài yī dié
小菜一碟: món khai vị nhỏ; dễ ợt; rất dễ (thành ngữ)