Kết quả tra từ “小羊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小羊xiǎo yáng
小羊: con cừu non
小羊驼xiǎo yáng tuó
小羊驼: (động vật) loài vicuña