Kết quả tra từ “小粉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小粉xiǎo fěn
小粉: tinh bột
小粉红xiǎo fěn hóng
小粉红: các bạn trẻ Trung Quốc theo chủ nghĩa dân tộc trên mạng