Kết quả tra từ “小白脸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小白脸xiǎo bái liǎn
小白脸: chàng trai hấp dẫn (thường mang nghĩa xấu); chàng đẹp trai; kẻ đào mỏ
小白脸儿xiǎo bái liǎn r
小白脸儿: biến thể er hoá của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3]