Kết quả tra từ “小电驴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小电驴xiǎo diàn lǘ
小电驴: (khẩu ngữ) xe máy điện; xe đạp điện; (phương ngữ) xe tay ga