Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小犬”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小犬xiǎo quǎn

小犬: chó con; con trai tôi (khiêm tốn)

Cụm từ
小犬座Xiǎo quǎn zuò

小犬座: Chó Nhỏ (chòm sao)

Cụm từ