Kết quả tra từ “小牛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小牛xiǎo niú
小牛: bê; (thông tục) mẫu xe giá thấp hơn của Lamborghini
小牛肉xiǎo niú ròu
小牛肉: thịt bê