Kết quả tra từ “小洞不堵,大洞吃苦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小洞不堵,大洞吃苦xiǎo dòng bù dǔ , dà dòng chī kǔ
小洞不堵,大洞吃苦: nghĩa đen: lỗ nhỏ không bịt sẽ gây rắc rối khi nó lớn lên (thành ngữ); nghĩa bóng: một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi sau