Kết quả tra từ “小日本”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小日本xiǎo Rì běn
小日本: (miệt thị) người Nhật; Bọn Nhật
小日本儿xiǎo Rì běn r
小日本儿: biến thể er hoá của 小日本[xiao3 Ri4 ben3]