Kết quả tra từ “小攻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小攻xiǎo gōng
小攻: (tiếng lóng) người đóng vai trò chủ động (trong mối quan hệ đồng tính)