Kết quả tra từ “小摊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小摊xiǎo tān
小摊: quầy hàng của người bán
小摊儿xiǎo tān r
小摊儿: biến thể er hoá của 小攤|小摊[xiao3 tan1]