Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小弟”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小弟xiǎo dì

小弟: em trai; tôi, em trai của bạn (khiêm tốn)

Cụm từ
小弟弟xiǎo dì di

小弟弟: em trai; cậu bé; (thông tục) dương vật

Cụm từ