Kết quả tra từ “小店”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小店xiǎo diàn
小店: cửa hàng nhỏ
小店区Xiǎo diàn qū
小店区: quận Tiểu Điếm của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây