Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小姨”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小姨xiǎo yí

小姨: dì gái của mẹ; em vợ; em dâu

Cụm từ
小姨子xiǎo yí zi

小姨子: (khẩu ngữ) em vợ; em dâu (thuật ngữ không dùng để gọi trực tiếp)

Khẩu ngữ