Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小刀”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小刀xiǎo dāo

小刀: con dao; Lượng từ: 把[ba3]

Cụm từ
小刀会Xiǎo dāo huì

小刀会: Hội Tiểu Đao, hội kín chống nhà Thanh đã phát động một cuộc nổi dậy thất bại năm 1855

Cụm từ