Kết quả tra từ “小军舰鸟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小军舰鸟xiǎo jūn jiàn niǎo
小军舰鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim cướp biển lớn (Fregata minor)