Kết quả tra từ “小偷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小偷xiǎo tōu
小偷: kẻ trộm
小偷儿xiǎo tōu r
小偷儿: biến thể er hoá của 小偷|小偷[xiao3 tou1]