Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小丑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小丑xiǎo chǒu

小丑: chú hề

Cụm từ
小丑鱼xiǎo chǒu yú

小丑鱼: cá hề; cá hải quỳ

Cụm từ
幺麽小丑yāo mó xiǎo chǒu

幺麽小丑: kẻ tầm thường không đáng kể

Cụm từ