Kết quả tra từ “尊容”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尊容zūn róng
尊容: dung mạo đáng kính; khuôn mặt của bạn (thường chế nhạo)