Kết quả tra từ “射门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
射门shè mén
射门: (bóng đá, bóng ném, v.v.) sút hoặc ném bóng vào khung thành