Kết quả tra từ “射手座”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
射手座Shè shǒu zuò
射手座: chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo); biến thể phổ biến của 人馬座|人马座[Ren2 ma3 zuo4]