Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “射手”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
射手shè shǒu

射手: cung thủ; xạ thủ; thiện xạ; tiền đạo (bóng đá, v.v.)

Cụm từ
射手座Shè shǒu zuò

射手座: chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo); biến thể phổ biến của 人馬座|人马座[Ren2 ma3 zuo4]

Cụm từ