Kết quả tra từ “射影几何”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
射影几何shè yǐng jǐ hé
射影几何: hình học xạ ảnh
射影几何学shè yǐng jǐ hé xué
射影几何学: hình học xạ ảnh