Kết quả tra từ “寿桃包”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寿桃包shòu táo bāo
寿桃包: bánh bao đào thọ; bánh bao đào sinh nhật