Kết quả tra từ “寿命不长”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寿命不长shòu mìng bù cháng
寿命不长: ngày tháng không còn nhiều; không sống được lâu (thường nghĩa bóng)