Kết quả tra từ “导航员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
导航员dǎo háng yuán
导航员: nhân viên điều hướng (trên máy bay hoặc thuyền)