Kết quả tra từ “导弹武器技术控制制度”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
导弹武器技术控制制度dǎo dàn wǔ qì jì shù kòng zhì zhì dù
导弹武器技术控制制度: Chế độ Kiểm soát Công nghệ Tên lửa (MTCR)