Kết quả tra từ “对角”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对角duì jiǎo
对角: góc đối diện
对角线duì jiǎo xiàn
对角线: (geometry) một đường chéo