Kết quả tra từ “对苯醌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对苯醌duì běn kūn
对苯醌: 1,4-benzoquinone (hóa học); para-benzoquinone