Kết quả tra từ “对答如流”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对答如流duì dá rú liú
对答如流: có thể trả lời nhanh chóng và lưu loát (thành ngữ); ứng đáp trôi chảy