Kết quả tra từ “对比度”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对比度duì bǐ dù
对比度: độ tương phản (cân bằng đen và trắng trong cài đặt màn hình TV); mức độ tương phản