Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “对映”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
对映duì yìng

对映: là hình ảnh phản chiếu của cái gì đó; đối hình; đối đỉnh; đối phân (hóa học)

Cụm từ
对映体duì yìng tǐ

对映体: đồng phân đối quang (hóa học)

Cụm từ
对映异构体duì yìng yì gòu tǐ

对映异构体: đồng phân đối quang (hóa học)

Cụm từ
对映异构duì yìng yì gòu

对映异构: đồng phân đối quang (hóa học)

Cụm từ