Kết quả tra từ “对映”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对映duì yìng
对映: là hình ảnh phản chiếu của cái gì đó; đối hình; đối đỉnh; đối phân (hóa học)
对映体duì yìng tǐ
对映体: đồng phân đối quang (hóa học)
对映异构体duì yìng yì gòu tǐ
对映异构体: đồng phân đối quang (hóa học)
对映异构duì yìng yì gòu
对映异构: đồng phân đối quang (hóa học)