Kết quả tra từ “对数”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对数duì shù
对数: logarit
对数函数duì shù hán shù
对数函数: hàm số logarit
绝对数字jué duì shù zì
绝对数字: số tuyệt đối (khác với tương đối)